Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36231

troubleshooting

//

* danh từ
  • việc sửa hỏng hóc, việc xử lý sự cố
Định nghĩa tiếng Anh

v solve problems

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...