troublesome
/'trʌblsəm/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9839
Nghĩa thường dùng
gây rắc rối, khó khăn
tính từ
“The project faced many troublesome challenges.”Dự án gặp nhiều thách thức gây rắc rối.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
troublesome
/'trʌblsəm/
tính từ
- quấy rầy, khó chịu
- a troublesome child: một đứa trẻ hay quấy rầy
- rắc rối, rầy rà, phiền phức, lôi thôi
- a troublesome problem: một vấn đề rắc rối rầy rà
- how troublesome!: phiền phức làm sao!
- mệt nhọc, khó nhọc, vất vả
- a troublesome job: một việc khó nhọc
Định nghĩa tiếng Anh
s. difficult to deal with