trousering
/'trauzəriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trousering
/'trauzəriɳ/
danh từ
- vải may quần
Định nghĩa tiếng Anh
n any fabric used to make trousers
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n any fabric used to make trousers
Đang tải...