Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trousering

/'trauzəriɳ/

danh từ

  • vải may quần
Định nghĩa tiếng Anh

n any fabric used to make trousers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...