Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

truanting

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

truanting

//

* danh từ
  • sự trốn học
Định nghĩa tiếng Anh

-ing form of truant n. one who is absent from school without permission s. absent without permission

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...