truckage
/'trʌkidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
truckage
/'trʌkidʤ/
danh từ
- sự chở bằng xe ba gác
- sự chở bằng xe tải
- sự chở bằng toa chở hàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a fee charged for transporting goods by truckage