Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

truckage

/'trʌkidʤ/

danh từ

  • sự chở bằng xe ba gác
  • sự chở bằng xe tải
  • sự chở bằng toa chở hàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fee charged for transporting goods by truckage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...