Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

truckful

/'trʌkful/

danh từ

  • xe (đẩy)
  • toa (đẩy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...