truckful
/'trʌkful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
truckful
/'trʌkful/
danh từ
- xe (đẩy)
- toa (đẩy)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...