Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trucking

/'trʌkiŋ/ phổ biến #18547
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trucking

//

* danh từ
  • việc chở hàng bằng xe tải
Định nghĩa tiếng Anh

n the activity of transporting goods by truck v convey (goods etc.) by truck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...