trucking
/'trʌkiŋ/ phổ biến #18547
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trucking
//
* danh từviệc chở hàng bằng xe tải
Định nghĩa tiếng Anh
n the activity of transporting goods by truck v convey (goods etc.) by truck