trucking
//
* danh từviệc chở hàng bằng xe tải
Định nghĩa tiếng Anh
n the activity of transporting goods by truck\nv convey (goods etc.) by truck
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the activity of transporting goods by truck\nv convey (goods etc.) by truck
Đang tải...