Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18547

trucking

//

* danh từ
  • việc chở hàng bằng xe tải
Định nghĩa tiếng Anh

n the activity of transporting goods by truck\nv convey (goods etc.) by truck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...