Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

truckle-bed

/'trʌklbed/

-bed)
/'trʌndl'bed/

danh từ

  • giường đẩy (có bánh xe, ban ngày đẩy vào dưới gầm giường khác) ((cũng) truckle)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...