Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

truckle-bed

/'trʌklbed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

truckle-bed

/'trʌklbed/

-bed)
/'trʌndl'bed/

danh từ

  • giường đẩy (có bánh xe, ban ngày đẩy vào dưới gầm giường khác) ((cũng) truckle)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...