Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

truckler

/'trʌklə/

danh từ

  • người luồn cúi, người xu phụ
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who humbles himself as a sign of respect; who behaves as if he had no self-respect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...