Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16632

truckload

//

* danh từ
  • trọng lượng vận tải của xe tải
Biến thể từ truckloads số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...