Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

truckman

/'trʌkmən/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trồng rau (để bán)
  • người kéo xe ba gác
  • người lái xe tải
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who does business in the way of barter or exchange.\nn. One who drives a truck, or whose business is the\n conveyance of goods on trucks.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...