truckmaster
/'trʌk,mɑ:stә(r);-,mæs-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
truckmaster
//
* danh từ- (từ cổ, nghĩa cổ) sĩ quan lo việc buôn bán với người da đỏ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...