Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

true flies /truː flaɪz/

cụm từ

  • ruồi thật (nhóm côn trùng hai cánh thuộc bộ Diptera, khác với các loài côn trùng có tên gọi tương tự nhưng không phải ruồi thật)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...