Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

true passions lie

cụm từ

  • đam mê thực sự của ai đó nằm ở đâu
    • where one's true passions lie: nơi đam mê thực sự của ai đó nằm ở đâu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...