Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

true-born

/'tru:,bɔ:n/

tính từ

  • chính cống, đúng nòi, đúng giống
    • a true-born Englishman: một người Anh chính cống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...