true-bred
/'tru:,bred/
tính từ
- nòi
- a true-bred horse: ngựa nòi
NAVS mời anh chị tham gia cộng đồng Zalo mới của NAVS ạ. Cảm ơn anh chị 💚
Bạn đang mở trong ứng dụng (Threads, Facebook, Instagram, Zalo…). Đăng nhập bằng Google sẽ bị chặn trong trình duyệt của app.
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL