Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

true-bred

/'tru:,bred/

tính từ

  • nòi
    • a true-bred horse: ngựa nòi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...