true-bred
/'tru:,bred/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
true-bred
/'tru:,bred/
tính từ
- nòi
- a true-bred horse: ngựa nòi
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...