true-love
/'tru:lʌv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
true-love
/'tru:lʌv/
danh từ
- người yêu
- nơ thắt hình con số 8 ((cũng) true-love knot, true-lover's knot)
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...