Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

true-love

/'tru:lʌv/

danh từ

  • người yêu
  • nơ thắt hình con số 8 ((cũng) true-love knot, true-lover's knot)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...