Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

truepenny

/'tru:,peni/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) con người tử tế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...