Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40924

truffled

//

* tính từ
  • có bỏ thêm nấm; có thêm gia vị
Định nghĩa tiếng Anh

a. Provided or cooked with truffles; stuffed with truffles;\n as, a truffled turkey.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...