Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trumpery

/'trʌmpəri/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trumpery

/'trʌmpəri/

danh từ

  • đồ mã, hàng mã
  • vật tạp nhạp, vật vô giá trị
  • lời nhảm nhí dại dột

tính từ

  • chỉ tốt mã, hào nhoáng bề ngoài
    • trumpery jewels: đồ nữ trang chỉ hào nhoáng bề ngoài, đồ nữ trang giả
  • chỉ đúng bề ngoài
    • trumpery argument: lập luận chỉ đúng bề ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n nonsensical talk or writing n ornamental objects of no great value

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...