Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trundler

//

* danh từ
  • (NZ) xe đẩy trẻ con
  • (NZ) túi có bánh xe
Biến thể từ trundlers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...