Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trundler

Biến thể từ trundlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trundler

//

* danh từ
  • (NZ) xe đẩy trẻ con
  • (NZ) túi có bánh xe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...