Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trunk drawers

/'trʌɳk'drɔ:z/

danh từ số nhiều

  • quần cộc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...