Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trunk hose

/'trʌɳk'houz/

danh từ

  • (sử học) quần đùi ((thế kỷ) 16 17)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...