Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trunk-call

/trʌɳkkɔ:l/

danh từ

  • sự gọi dây nói liên tỉnh, sự gọi dây nói đường dài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...