Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trunk-line

/'trʌɳklain/

danh từ

  • (ngành đường sắt) đường chính
  • đường dây điện thoại liên tỉnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...