Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trunk-nail

/'trʌɳkneil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trunk-nail

/'trʌɳkneil/

danh từ

  • đinh đóng hòm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...