Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trunkfish

/'trʌŋkfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trunkfish

//

* danh từ
  • (động vật học) cá nóc hòm
Định nghĩa tiếng Anh

n any of numerous small tropical fishes having body and head encased in bony plates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...