Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trunkfish

//

* danh từ
  • (động vật học) cá nóc hòm
Định nghĩa tiếng Anh

n any of numerous small tropical fishes having body and head encased in bony plates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...