trunkfish
/'trʌŋkfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trunkfish
//
* danh từ- (động vật học) cá nóc hòm
Định nghĩa tiếng Anh
n any of numerous small tropical fishes having body and head encased in bony plates