Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44483

trunkful

/'trʌɳkful/

danh từ

  • hòm (đầy)
Biến thể từ trunkfuls số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. As much as a trunk will hold; enough to fill a trunk.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...