Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trunkful

/'trʌɳkful/ phổ biến #44483
Biến thể từ trunkfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trunkful

/'trʌɳkful/

danh từ

  • hòm (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. As much as a trunk will hold; enough to fill a trunk.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...