trunkful
/'trʌɳkful/ phổ biến #44483
Biến thể từ
trunkfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trunkful
/'trʌɳkful/
danh từ
- hòm (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh
n. As much as a trunk will hold; enough to fill a trunk.