Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trunklegs

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trunklegs

//

* danh từ số nhiều
  • chân ở ngực để bò
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...