Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trunkless

/'trʌŋklis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trunkless

//

* tính từ
  • không có thân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...