Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trust company

//

* danh từ
  • công ty quản lý các tài sản ủy thác, vốn đầu tư )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...