Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28284

trusteeship

/trʌs'ti:ʃip/

danh từ

  • nhiệm vụ người được uỷ thác; chức phận người được uỷ thác
  • chức vụ quản trị; trách nhiệm của người quản trị

thành ngữ

  1. Trusteeship council
    • hội đồng uỷ trị (Liên hiệp quốc)
Biến thể từ trusteeships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of trustee

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...