trustfully
//
* phó từ- tỏ ra tin cậy, tin người, không nghi ngờ
Định nghĩa tiếng Anh
r with trust; in a trusting manner\nr in a trustful manner
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r with trust; in a trusting manner\nr in a trustful manner
Đang tải...