Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trustify

/'trʌstifai/

ngoại động từ

  • Tơrơt hoá, hợp lại thành tơrơt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...