Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trustify

/'trʌstifai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trustify

/'trʌstifai/

ngoại động từ

  • Tơrơt hoá, hợp lại thành tơrơt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...