Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42703

trustingly

/'trʌstiɳli/

phó từ

  • tin cậy, tin tưởng
Định nghĩa tiếng Anh

r with trust; in a trusting manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...