trustingly
/'trʌstiɳli/ phổ biến #42703
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trustingly
/'trʌstiɳli/
phó từ
- tin cậy, tin tưởng
Định nghĩa tiếng Anh
r with trust; in a trusting manner
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r with trust; in a trusting manner
Đang tải...