trustless
/'trʌstlis/
tính từ
- không thể tin được
- không trung thành
Định nghĩa tiếng Anh
a. That may not be trusted; not worthy of trust;\n unfaithful.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. That may not be trusted; not worthy of trust;\n unfaithful.
Đang tải...