Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trustless

/'trʌstlis/

tính từ

  • không thể tin được
  • không trung thành
Định nghĩa tiếng Anh

a. That may not be trusted; not worthy of trust;\n unfaithful.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...