Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19081

trusty

/'trʌsti/

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) đáng tin cậy

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) người tù được tin cậy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a convict who is considered trustworthy and granted special privileges

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...