Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14396

truthfully

//

* phó từ
  • thực, đúng sự thực (lời nói)
  • thật thà, chân thật, không bao giờ nói dối (người)
  • trung thành, chính xác
Định nghĩa tiếng Anh

r. with truth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...