Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

truthless

/'tru:θlis/

tính từ

  • không đúng sự thực, dối trá
    • a truthless witness: một bằng chứng không đúng sự thực
  • gian dối, không thật thà, không chân thật
Định nghĩa tiếng Anh

a. Devoid of truth; dishonest; dishonest; spurious;\n faithless.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...