try a sample
Nghĩa thường dùng
thử mẫu dùng thử
cụm từ
“You can try a sample before buying the product.”Bạn có thể thử mẫu dùng thử trước khi mua sản phẩm.
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You can try a sample before buying the product.”Bạn có thể thử mẫu dùng thử trước khi mua sản phẩm.
Đang tải...