try new things
Nghĩa thường dùng
thử những điều mới
cụm từ
“It's exciting to try new things in life.”Thật thú vị khi thử những điều mới trong cuộc sống.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It's exciting to try new things in life.”Thật thú vị khi thử những điều mới trong cuộc sống.
Đang tải...