try on
/traɪ ɒn/
Nghĩa thường dùng
Thử (đồ, quần áo)
cụm từ
“I like to try on different outfits before deciding what to wear for the party.”Tôi thích thử những bộ trang phục khác nhau trước khi quyết định sẽ mặc gì cho bữa tiệc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phrasalv
- mặc thử; thử (quần áo)
ví dụ
I try on new clothes at the store every weekend. — Tôi thử quần áo mới ở cửa hàng mỗi cuối tuần.