try on clothes
Nghĩa thường dùng
thử quần áo
cụm từ
“She likes to try on clothes before buying them.”Cô ấy thích thử quần áo trước khi mua.
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She likes to try on clothes before buying them.”Cô ấy thích thử quần áo trước khi mua.
Đang tải...