try to
/traɪ tuː/
Nghĩa thường dùng
cố gắng để (làm gì)
cụm từ
“Try to open the door.”Cố gắng mở cửa.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Try to open the door.”Cố gắng mở cửa.
Đang tải...