Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

try-out

/'trai'aut/

danh từ

  • sự thử
Biến thể từ try-outs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...