Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tryptic

//

* tính từ
  • (sinh vật học) thuộc tripxin
Biến thể từ tryptics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to trypsin or to its action; produced by trypsin;\n as, trypsin digestion.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...