Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trysin

/traist/

danh từ

  • nơi hẹn hò
  • sự hẹn hò
    • to keep trysin: giữ lời hẹn, đến nơi hẹn
    • to break trysin: lỗi hẹn, không đến nơi hẹn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...