Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21801

tryst

/traist/

ngoại động từ

  • hẹn hò, hẹn gặp
Biến thể từ trysts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a date; usually with a member of the opposite sex

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...