Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tryst

/traist/ phổ biến #21801
Biến thể từ trysts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tryst

/traist/

ngoại động từ

  • hẹn hò, hẹn gặp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a date; usually with a member of the opposite sex

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...