Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42048

tsetse

/'tsetsi/

danh từ

  • (động vật học) ruồi xêxê
Định nghĩa tiếng Anh

n bloodsucking African fly; transmits sleeping sickness etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...