Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tub-thumper

/'tʌb,θʌmpə/

danh từ

  • nhà thuyết pháp khoa trương; diễn giả khoa trương rỗng tuếch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a noisy and vigorous or ranting public speaker

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...